Vitamin B2 (Riboflavin) là 1 trong 8 vitamin B, đều có tác dụng chuyển hóa carbohydrate thành nhiên liệu đường và được sử dụng để tạo ra năng lượng. Năm 1937, Riboflavin được gọi bằng tên gọi khác là vitamin G. Đến năm 1938, Richard Kuhn đã được trao giải Nobel Hóa học cho công trình nghiên cứu về vitamin trong đó có Vitamin B2 và B6.
Năm 1939, riboflavin được xác nhận rất cần thiết cho sức khỏe con người thông qua một thử nghiệm lâm sàng do William H.Sebrell và Roy E.Butler tiến hành. Thông tin về sản phẩm sẽ được chia sẻ chi tiết trong bài viết dưới đây.
Vitamin B2 (Riboflavin) là gì?
Vitamin B2 (Riboflavin) là một loại vitamin có trong thực phẩm và được bán như một chất bổ sung hỗ trợ chế độ ăn uống. Riboflavin tan trong nước, được phân lập ở dạng tinh thể màu vàng, bền bỉ trong môi trường nhiệt. Cơ chế hoạt động của Vitamin B2 là biến đổi thành 2 coenzyme hoạt động bao gồm flavin mononucleotide (FMN) và flavin adenine dinucleotide (FAD). Riboflavin hầu như có mặt ở các tế bào trên cơ thể, chúng tham gia biến đổi chất và chuyển hóa năng lượng.

Vitamin B2 xuất hiện nhiều trong các thực phẩm tự nhiên như: Gan, rau xanh lá, sữa chua, men bia, thịt, trứng, các loại hạt đậu – đỗ, men bánh mì… Riboflavin cũng có thể được tổng hợp dạng nhân tạo để bổ sung trong các trường hợp cần dùng Riboflavin do thiếu hụt, cần điều trị hoặc dùng tăng cường thuốc.
Dạng bào chế và hàm lượng
Vitamin B2 có dạng bào chế là viên nén và dạng dung dịch thuốc tiêm, cụ thể:
- Viên nén: hàm lượng từ 5mg, 10mg, 25mg, 50mg, 100mg, 250mg.
- Thuốc tiêm: dạng hỗn dịch 5mg/ml, 10mg/ml.
Dạng bào chế thuốc tiêm Riboflavin, khi tiêm thường kết hợp với các vitamin và khoáng chất khác trong dung dịch tiêm truyền đa vitamin. (1)
| (Hình ảnh cấu trúc phân tử)
|
|
| (Mô hình 3D)
|
|
| Tên thương mại | Riboflavin (vitamin B2) |
| Danh pháp IUPAC | 7,8-Dimethyl-10-[(2 S ,3 S ,4 R) -2,3,4,5 – tetrahydroxypentyl]benzo[ g ]pteridine-2,4-dione |
| Tên gọi khác | lactochrome, lactoflavin hoặc vitamin G |
| Tình trạng pháp lý | Hoa Kỳ: Thực phẩm bổ sung |
| Dược đồ sử dụng | |
| Công thức hóa học | C₁₇H₂₀N₄O₆ |
| Khối lượng phân tử | 376,3 g mol -1 |
| Danh mục cho thai kỳ | Hoa Kỳ: Không rủi ro trong các nghiên cứu trên người |
| ID CAS | 83-88-5 |
Công dụng của vitamin B2
1. Chuyển hóa năng lượng
Vitamin B2 tham gia vào quá trình chuyển hóa chất dinh dưỡng từ carbohydrate, protein, chất béo thành năng lượng cho tế bào dưới dạng ATP. Riboflavin giúp duy trì chức năng của mọi hệ cơ quan trong cơ thể.
2. Chức năng enzyme
Vitamin B2 rất cần thiết cho sự hình thành của hai coenzyme là flavin mononucleotide và flavin adenine dinucleotide. Các coenzyme này tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng, hô hấp tế bào và sản xuất kháng thể, cũng như sự phát triển và tăng trưởng bình thường của cơ thể. Ngoài ra, chúng cũng cần thiết cho quá trình chuyển hóa niacin, vitamin B6 và folate.
3. Chống oxy hóa
Vitamin B2 là chất chống oxy hóa tốt, giúp ngăn ngừa và kiểm soát các gốc tự do, đồng thời tăng cường hệ miễn dịch. Với gan, Riboflavin hoạt động như chất diệt gốc tự do vì chúng tham gia vào quá trình sản xuất chống chất oxy hóa glutathione, đồng thời thải độc cho gan. Ngoài ra, vitamin B2 cũng có khả năng hỗ trợ ngăn ngừa mắc bệnh ung thư cổ tử cung, ung thư thực quản… Bổ sung đầy đủ Riboflavin còn giúp cơ thể hấp thu và sử dụng chất dinh dưỡng tốt hơn từ chế độ ăn uống hàng ngày.
4. Duy trì sức khỏe da, mắt và hệ thần kinh
Khi cơ thể được bổ sung đầy đủ Vitamin B2 sẽ thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen giúp chăm sóc và nuôi dưỡng tốt cho làn da và mái tóc của bạn. Thực tế cho thấy, cơ thể sẽ lão hóa nhanh, khiến chúng ta già nhanh hơn nếu bị thiếu hụt Riboflavin. Do đó, việc bổ sung đầy đủ dưỡng chất cho chế độ ăn uống hàng ngày, trong đó có Riboflavin sẽ giúp ngăn ngừa lão hóa, chữa lành vết thương và giảm tình trạng viêm da.
5. Hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng cho hệ xương khớp
Vitamin B2 là một thành phần thiết yếu trong các enzym flavoprotein tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử trong chu trình sản xuất năng lượng. Điều này đặc biệt quan trọng với các tế bào trong mô xương khớp, bao gồm:
- Tế bào tạo xương (osteoblasts): Các tế bào này cần năng lượng để duy trì và tái tạo xương. Riboflavin giúp cung cấp năng lượng thông qua chuyển hóa carbohydrate, protein và lipid.
- Tế bào sụn khớp: Riboflavin hỗ trợ các tế bào sụn duy trì chức năng, bảo vệ sụn khớp khỏi quá trình thoái hóa.
Việc thiếu hụt riboflavin có thể làm giảm khả năng tái tạo xương và sụn, làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp hoặc loãng xương.
Tác dụng phụ của vitamin B2
Theo các bác sĩ chuyên môn, vitamin B2 là một loại vitamin lành tính, ít gây tác dụng phụ. Tuy nhiên, nếu sử dụng Riboflavin liều cao sẽ khiến nước tiểu chuyển sang màu vàng nhạt, đôi khi làm ảnh hưởng đến các chẩn đoán liên quan đến nước tiểu. Trong một số trường hợp đặc biệt, vitamin B2 dùng liều cao sẽ khiến nước tiểu chuyển sang màu cam, nhưng không gây hại đến sức khỏe.
Biểu hiện thiếu hụt vitamin B2
Thiếu vitamin B2, mặc dù không phổ biến, có thể gây ra các triệu chứng sau:
- Rối loạn da và niêm mạc: Viêm môi, nứt nẻ khóe miệng, viêm lưỡi (lưỡi đỏ, sưng), viêm da bã nhờn, rụng tóc.
- Các vấn đề về mắt: Đau mắt, nhạy cảm với ánh sáng, mờ mắt.
- Hệ tiêu hóa: Giảm cảm giác thèm ăn, buồn nôn, sút cân.
- Thiếu máu: Riboflavin cần thiết cho việc sản xuất hồng cầu, nên thiếu hụt có thể gây thiếu máu nhẹ.
- Mệt mỏi và suy giảm năng lượng: Do rối loạn chuyển hóa năng lượng.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây thiếu hụt vitamin B2
- Chế độ ăn uống không đầy đủ: Thường gặp ở những người ăn kiêng quá mức, người cao tuổi hoặc người ở vùng có kinh tế kém phát triển.
- Rối loạn hấp thu: Các bệnh như viêm ruột (Crohn, Celiac) hoặc phẫu thuật cắt dạ dày có thể làm giảm khả năng hấp thu Riboflavin.
- Lạm dụng rượu: Rượu làm giảm khả năng hấp thu và chuyển hóa riboflavin.
- Mang thai và cho con bú: Nhu cầu Riboflavin tăng lên, nếu không đáp ứng đủ, mẹ bầu và trẻ có nguy cơ thiếu hụt.
Hình ảnh vitamin B2
Chỉ định và chống chỉ định sử dụng Riboflavin
1. Chỉ định
- Trường hợp thiếu hụt vitamin B2
- Trường hợp cần bổ sung vitamin B2 sau điều trị một số bệnh
- Phòng và điều trị thiếu vitamin B2
2. Chống chỉ định
- Các trường hợp quá mẫn với riboflavin
Cách bổ sung vitamin B2
1. Thực phẩm bổ sung
Vitamin B2 có nhiều trong các thực phẩm như gan, thịt bò, trứng, sữa đậu nành, hạnh nhân, dầu mè, cá biển (cá thu)… Do đó, người bị thiếu vitamin B2 nên ưu tiên ăn các loại thực phẩm này trong chế độ ăn uống hàng ngày. Ngoài ra, sữa bột cũng chữa nhiều Riboflavin mà chúng ta nên bổ sung để đảm bảo đủ hàm lượng cung cấp cho cơ thể.
2. Thuốc bổ sung
2.1. Người lớn
- Nam: 1,3mg/ngày
- Nữ: 1,1mg/ngày
Dạng uống điều trị thiếu riboflavin: 5 – 30mg/ngày, chia thành các liều nhỏ.
2.2. Trẻ em
- Sơ sinh – 6 tháng tuổi: 0,4 mg/ngày
- Trẻ: 6 tháng – 1 năm tuổi: 0,5mg/ngày
- Trẻ: 1 – 3 tuổi: 0,8 mg/ngày
- Trẻ: 4 – 6 tuổi: 1,1mg/ngày
- Trẻ: 7 – 10 tuổi: 1,2 mg/ngày
- Trẻ: 11 – 14 tuổi: 1,5mg/ngày
- Trẻ: 15 đến 19 tuổi: 1 mg/ngày
Dạng uống điều trị thiếu riboflavin:3 – 10 mg/ngày, chia thành các liều nhỏ
>>> Xem thêm: Vitamin A là gì? Vai trò tác dụng, liều dùng và bổ sung
Tương tác thuốc của vitamin B2
Vitamin B2 có thể tương tác với các thuốc khác, cụ thể nếu đang sử dụng các thuốc dưới đây, mọi người nên cân nhắc và tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh tương tác thuốc xảy ra:
- Thuốc kháng cholinergic: Bác sĩ sử dụng thuốc kháng cholinergic để điều trị nhiều tình trạng khác nhau, bao gồm co thắt đường tiêu hóa, hen suyễn, trầm cảm và say tàu xe. Những loại thuốc này có thể khiến cơ thể khó hấp thụ riboflavin.
- Tetracycline: Riboflavin cản trở sự hấp thụ và hiệu quả của kháng sinh tetracycline. Tất cả các chất bổ sung vitamin B-complex đều hoạt động theo cách này. Bạn nên dùng riboflavin vào thời điểm khác trong ngày so với thời điểm bạn dùng tetracycline.
- Thuốc chống trầm cảm ba vòng: có thể làm giảm nồng độ riboflavin trong cơ thể, bao gồm: Imipramine (Tofranil), Thuốc Desimpramin (Norpramin), Amitriptylin (Elavil), Nortriptylin (Pamelor)
- Thuốc chống loạn thần: Thuốc chống loạn thần được gọi là phenothiazin (như chlorpromazine hoặc Thorazine) có thể làm giảm nồng độ riboflavin.
- Doxorubicin: Riboflavin can thiệp vào doxorubicin, một loại thuốc dùng để điều trị một số loại ung thư. Ngoài ra, doxorubicin có thể làm giảm nồng độ riboflavin trong cơ thể. Bác sĩ sẽ cho bạn biết liệu bạn có cần dùng chất bổ sung riboflavin hay không.
- Methotrexate: Thuốc này được dùng để điều trị ung thư và các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp. Thuốc có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể sử dụng riboflavin.
- Phenytoin (Dilantin): Thuốc này được dùng để kiểm soát cơn co giật và có thể ảnh hưởng đến nồng độ riboflavin trong cơ thể.
- Probenecid: Thuốc dùng cho bệnh gút này có thể làm giảm sự hấp thu riboflavin từ đường tiêu hóa và làm tăng lượng riboflavin bị mất qua nước tiểu.
- Thuốc lợi tiểu: Thuốc lợi tiểu thuộc nhóm thiazide, chẳng hạn như hydrochlorothiazide, có thể khiến bạn mất nhiều riboflavin hơn qua nước tiểu.

Quên liều hoặc quá liều Riboflavin
1. Quá liều và xử trí
Nếu dùng quá liều Riboflavin, ở một số trường hợp hiếm gặp, các tác dụng phụ có thể xảy ra như nổi mề đay, mặt, môi, cổ họng hơi sưng nhẹ – đây là phản ứng dị ứng. Nếu bạn bị đi tiểu nhiều lần/ngày, tiêu chảy nên gọi điện cho bác sĩ để được nghe tư vấn hỗ trợ.
2. Quên liều và xử trí
Khi bạn bị quên uống 1 liều vitamin B2 nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu liều thuốc đã quên gần với liều dự kiến, nên bỏ qua liều đã quên, uống liều thuốc mới. Không uống liều gấp đôi để tránh bị quá liều.
>>> Xem thêm: Vitamin B là gì? Phân loại, tác dụng, liều dùng và bổ sung
Vitamin B2 và các vấn đề thường gặp
1. Thiếu vitamin B2
Nguyên nhân khiến cơ thể thiếu vitamin B2 có thể do chế độ ăn uống thiếu chất hoặc liên quan đến bệnh nội tiết. Khi cơ thể thiếu Riboflavin có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe và quá trình trao đổi chất của các chất dinh dưỡng khác, trong đó có các vitamin nhóm B. Thiếu Riboflavin cũng có thể làm thay đổi sự hấp thụ sắt và gây thiếu máu, làm cho cơ thể mệt mỏi. Ngoài ra, khi lượng Riboflavin bị hao hụt không đảm bảo cũng khiến cơ thể lão hóa nhanh, già nhanh và rụng tóc. Một số trường hợp còn bị
2. Thừa vitamin B2
Lạm dụng vitamin B2 gây thừa vitamin B2 gây tổn thương cho gan. Tuy nhiên, thừa hoặc ngộ độc Riboflavin là những trường hợp hiếm khi xảy ra. Khả năng thừa vitamin B2 dẫn đến ngộ độc chủ yếu do uống thực phẩm bổ sung. Chế độ ăn uống hàng ngày thường rất hiếm khi xảy ra tình trạng thừa Riboflavin.
Lưu ý khi bổ sung vitamin B2
Khi sử dụng vitamin B2 cần lưu ý một số vấn đề sau đây:
- Nếu dùng vitamin B2 liều cao nên thành liều nhỏ dùng trước bữa ăn để tăng hấp thu
- Sử dụng Riboflavin dạng tiêm thường kết hợp với nhiều vitamin khác của thuốc tiêm đa vitamin
- Vitamin B2 là một thành phần trong dịch truyền nuôi dưỡng toàn phần. Do đó, khi trộn pha trong túi đựng mềm 1 lít hoặc 3 lít dịch truyền. Khi dung dịch chảy qua dây chuyền, lượng v giảm 2%. Vì vậy cần bổ sung thêm vitamin B2 vào lượng đã mất để đảm bảo đủ hàm lượng.

>>> Xem thêm: Vitamin B1 là gì? Công dụng và những lưu ý khi sử dụng
Câu hỏi thường gặp
1. Vitamin B2 uống trước hay sau ăn?
Vitamin B2 nên uống trước bữa ăn sáng khoảng 30 phút để phát huy tối đa công dụng và tác dụng của thuốc. Nếu uống vitamin B2 sau ăn thì nên uống sau ăn khoảng 2 giờ đồng hồ. Ưu tiên uống vitamin B2 vào buổi sáng lúc bụng rỗng, để giúp cơ thể hấp thụ Riboflavin một cách tối ưu và đảm bảo cho cung cấp năng lượng cho cơ thể trong một ngày dài.
2. Vitamin B2 có dùng được cho trẻ em không?
Vitamin B2 có dùng được cho trẻ em và là loại vitamin rất cần thiết cho sự phát triển của trẻ. Theo đó, bố mẹ nên cho bé bổ sung đầy đủ Riboflavin theo liều khuyến cáo tùy thuộc vào từng lứa tuổi. Nếu còn băn khoăn về liều dùng, cách dùng bố mẹ nên tham khảo ý kiến của bác sĩ, chỉ nên dùng liều vừa đủ không nên lạm dụng thuốc.
3. Phụ nữ mang thai có thể uống vitamin B2 không?
Vitamin B2 rất cần thiết cho phụ nữ mang thai, bổ sung đầy đủ Riboflavin sẽ giúp cơ thể sản sinh ra nhiều năng lượng tích cực và thúc đẩy sự phát triển của bào thai. Đặc biệt là tốt cho sự phát triển của xương, cơ, các tế bào thị giác, tế bào thần kinh và quá trình hình thành da, tạo máu… Do đó, mẹ bầu nên bổ sung đầy đủ vitamin B2 trong suốt thai kỳ để giúp em bé phát triển toàn diện nhất.
4. Vitamin B2 có phù hợp cho người ăn chay không?
Những người ăn chay nên bổ sung vitamin B2 để cân bằng dinh dưỡng. Sở dĩ như vậy là do, người ăn chay thường ăn với chế độ đặc biệt kiêng sữa và thịt, các loại thực phẩm tanh như trứng, cá… do đó sẽ gây tình trạng thiếu hụt Riboflavin trong cơ thể. Do đó, họ cần phải bổ sung một lượng vitamin B2 vừa đủ để cơ thể khỏe mạnh bằng cách ăn nhiều các loại trái cây và rau xanh giàu Riboflavin hoặc bổ sung thêm vitamin B2 theo liều dùng khuyến cáo ở mỗi độ tuổi.
5. Vitamin B2 bao nhiêu tiền?
Không có mức giá cụ thể cho Vitamin B2, giá sản phẩm phụ thuộc vào dạng thuốc, nhãn thuốc, hàm lượng, nơi sản xuất và chính sách bán hàng của mỗi nhà thuốc, và bệnh viện là khác nhau.
6. 1 ngày cần bao nhiêu vitamin B2?
Liều dùng Vitamin B2 được khuyến cáo sử dụng cho từng đối tượng. Liều dùng vitamin B2 ở trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn thường không giống nhau. Thông thường, liều dùng cho trẻ em trung bình từ 0,3mg – 0,6/ngày (tùy vào tháng tuổi). Người trưởng thành: từ 1,1 – 1,3mg/ngày (tùy thuộc vào giới tính). Phụ nữ mang thai và cho con bú: từ 1,4 – 1,6mg/ngày. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ khi chưa biết cách dùng và liều dùng.
Vitamin B2 là loại vitamin nhóm B cần thiết cho sự phát triển toàn diện của con người. Mỗi chúng ta nên bổ sung đầy đủ Riboflavin để có sức khỏe tốt, bạn có thể bổ sung vitamin B2 bằng thực phẩm hoặc thuốc. Tuy nhiên cần lưu về liều dùng theo khuyến cáo của nhà sản xuất, tránh lạm dụng hoặc uống quá liều Riboflavin. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Theo dõi Nhịp sống xanh 365 để biết thêm nhiều kinh nghiệm Dinh Dưỡng cho mình và gia đình nhé!









[…] số vi chất quan trọng trong thịt lươn bao gồm sắt, kẽm, canxi, vitamin A, D, B1, B2 và B12. Đây đều là những chất đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường […]
[…] Vitamin B2 – riboflavin. […]