Written by 8:54 am Dinh Dưỡng

Vitamin D là gì? Phân loại, tác dụng, liều dùng và bổ sung

Vitamin D

Cùng với các loại vitamin khác, vitamin D có vai trò quan trọng đối với sức khỏe, hệ thống miễn dịch, đặc biệt là sự phát triển của hệ xương. Vậy vitamin D là gì? Vitamin D có tác dụng gì?

Vitamin D là gì?

Vitamin D (còn gọi là calciferol) là vitamin thuộc nhóm vitamin tan trong chất béo, tồn tại chủ yếu trong mỡ và gan của cơ thể. Bổ sung đủ lượng vitamin D cần thiết giúp cơ thể khỏe mạnh, duy trì nhiều chức năng và phòng bệnh, đặc biệt có lợi cho răng và xương chắc khỏe.

Các loại vitamin D

Có 5 loại vitamin D khác nhau, bao gồm: Vitamin D1 (hợp chất của lumisterol và ergosterol), vitamin D2 (ergocalciferol), vitamin D3 (cholecalciferol), vitamin D4 (22–dihydro ergocalciferol) và vitamin D5 (sitocalciferol).

  • Vitamin D1 là tiền chất của vitamin D2, có trong một số loại nấm, men bia, lúa mạch… Vitamin D1 không có hoạt tính của vitamin, sẽ chuyển hóa thành vitamin D2 thông qua tác dụng của tia cực tím.
  • Vitamin D2 được tổng hợp từ vitamin D1 dưới tác dụng của tia cực tím khi có ánh sáng mặt trời chiếu vào. Vitamin D2 cũng có sẵn trong nguồn thực phẩm tiêu thụ hàng ngày, có nhiều trong gan cá.
  • Vitamin D3 được tổng hợp ở da dưới tác động của UVB – tia cực tím của ánh sáng mặt trời. Vitamin D3 chiếm lượng lớn trong tổng số lượng vitamin D của cơ thể. Nguồn vitamin D3 tự nhiên cũng được tìm thấy trong gan cá, có hoạt tính sinh học mạnh hơn vitamin D2.
  • Vitamin D4 có tiền chất là hợp chất 22,23-dihydro ergosterol.
  • Vitamin D5 có tiền chất là hợp chất 7-dehydro-β sitosterol.

Như vậy, cơ thể con người cần ánh sáng mặt trời để tổng hợp phần lớn nhu cầu vitamin D. Chế độ ăn uống thường ngày sẽ không đáp ứng đủ, trừ khi ăn thật nhiều thực phẩm chứa vitamin D2 để bù vào lượng vitamin D3 bị thiếu nếu không tiếp xúc với ánh mặt trời.

Vitamin D

Vitamin D có nhiều loại

Vitamin D có tác dụng gì?

Vitamin D ngoài giúp nâng cao hệ thống miễn dịch nói chung, còn cần thiết cho sức khỏe xương, điều hòa huyết áp, tham gia vào quá trình tăng trưởng của tế bào… Dưới đây là ví dụ một số tác dụng tiêu biểu của vitamin D.

1. Vitamin D cần cho sức khỏe xương

Công dụng của vitamin D quan trọng đối với việc xây dựng và duy trì hệ xương chắc khỏe. Canxi là thành phần chủ yếu có trong xương, và cơ thể chỉ hấp thụ tốt canxi khi có đủ lượng vitamin D cần thiết. (1)

Sự kết hợp giữa vitamin D và thực phẩm hàng ngày giúp ngăn ngừa tình trạng xương giòn, dễ gãy xương ở người cao tuổi. Vitamin D còn tốt cho sự phát triển của trẻ nhỏ, giúp phòng ngừa bệnh còi xương.

2. Vitamin D hỗ trợ hệ thống miễn dịch

Hỗ trợ tăng cường và điều hòa chức năng miễn dịch cũng là một trong những tác dụng vitamin D. Bổ sung đủ lượng vitamin D cần thiết giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, tiểu đường type 1, viêm ruột…

3. Vitamin D hỗ trợ điều hòa và cải thiện tâm trạng

Không chỉ cần thiết cho thể chất, tác dụng của vitamin D còn quan trọng đối với sức khỏe tinh thần, hỗ trợ điều hòa và cải thiện tâm trạng, giảm nguy cơ mắc bệnh trầm cảm.

Các nghiên cứu không chỉ ra bổ sung vitamin D có tác dụng điều trị bệnh trầm cảm, nhưng người bị trầm cảm có nồng độ vitamin D trong cơ thể ở mức thấp.

4. Vitamin D có thể giúp điều hòa huyết áp

Một số nghiên cứu chỉ ra rằng, vitamin D có tác dụng tốt trong việc làm giảm nồng độ renin, giúp điều hòa huyết áp ở người bị huyết áp cao.

5. Vitamin D tham gia vào quá trình tăng trưởng của tế bào

Vitamin D có khả năng tăng cường chức năng của tế bào nội mô mạch máu, nhờ đó giúp phòng tránh bệnh xơ vữa động mạch.

6. Hỗ trợ kiểm soát bệnh tiểu đường loại 2

Một tác dụng khác của vitamin D là hỗ trợ kích thích tế bào β tuyến tụy bài tiết insulin. Thông qua đó, vitamin D giúp cơ thể tăng tổng hợp, giải phóng và phục hồi quá trình tiết insulin, hỗ trợ kiểm soát bệnh tiểu đường type 2.

Vitamin D

Vitamin D tham gia vào nhiều chức năng quan trọng của cơ thể

Tác dụng phụ của vitamin D

Đa số trường hợp đều không gặp tác dụng phụ khi cung cấp đủ lượng vitamin D. Tuy nhiên, sử dụng vitamin D quá liều có thể gây ra một vài triệu chứng sau:

  • Khô miệng
  • Buồn nôn, nôn
  • Chán ăn
  • Suy nhược, sụt cân
  • Đi tiểu nhiều
  • Rối loạn nhịp tim…

Để phòng tránh tác dụng phụ, cần dùng vitamin D theo liều lượng bác sĩ chỉ định.

>>> Xem thêm: Vitamin A là gì? Vai trò tác dụng, liều dùng và bổ sung

Liều lượng vitamin D theo khuyến cáo

Lượng vitamin D mà cơ thể cần sẽ được tính toán dựa trên giới tính, độ tuổi và thể trạng. Lượng khuyến nghị mỗi ngày cụ thể cần theo tư vấn của bác sĩ trên từng trường hợp, tham khảo như sau:

Độ tuổi Nam giới Nữ giới Mang thai Cho con bú
0-12 tháng tuổi 10 mcg 10 mcg
1-13 tuổi 15 mcg 15 mcg
14-18 tuổi 15 mcg 15 mcg 15 mcg 15 mcg
19-50 tuổi 15 mcg 15 mcg 15 mcg 15mcg
51-70 tuổi 15 mcg 15 mcg
70 tuổi trở lên 20 mcg 20 mcg

Cách bổ sung vitamin D

Ngoài chế độ ăn và thực phẩm chức năng, vitamin D còn có thể được cơ thể bổ sung hoặc tổng hợp từ ánh nắng mặt trời. Sự kết hợp hợp lý giữa các cách bổ sung, tổng hợp vitamin D giúp duy trì định lượng vitamin ổn định trong cơ thể.

1. Ánh nắng mặt trời

Với tác động của tia cực tím (UVB) từ mặt trời chiếu vào da, cơ thể có thể tổng hợp vitamin D3. Lượng vitamin D mà cơ thể có thể tạo ra từ ánh nắng mặt trời sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, như màu da, tuổi tác, thời tiết… Sau khi tổng hợp nhờ ánh nắng mặt trời, lượng vitamin D có thể tồn tại lâu hơn 2 lần so với nguồn vitamin từ thực phẩm hoặc thực phẩm bổ sung.

Thời điểm thích hợp nhất để tắm nắng tại Việt Nam là từ 9-10h và 15-16h, các khung giờ khác gần như chỉ có tia UVA (tia bức xạ gây ung thư da).

2. Bổ sung vitamin D qua chế độ ăn

Vitamin D có các loại cá béo và hải sản như cá hồi, cá ngừ, cá trích, cá cơm, tôm, hàu… Mỗi nguồn thực phẩm khác nhau cung cấp một lượng vitamin khác nhau.

Ngoài cá và hải sản, nguồn cung cấp vitamin D cũng có thể là nấm hoặc lòng đỏ trứng, sữa bò, sữa đậu nành… Đây là những loại thực phẩm dễ ăn, thích hợp với mọi độ tuổi và thể trạng sức khỏe. Lựa chọn chế độ ăn như thế nào để cung cấp vitamin D sẽ tùy thuộc vào nhu cầu, sở thích và tư vấn của chuyên gia.

3. Bổ sung vitamin D bằng đường uống

Các trường hợp không thể bổ sung vitamin D từ ánh nắng mặt trời hoặc thực phẩm sẽ cần sử dụng thực phẩm chức năng. Bổ sung như thế nào, liều lượng ra sao sẽ do bác sĩ chỉ định, tuyệt đối không tự ý bổ sung vitamin D hoặc bất kỳ loại vitamin nào khác nếu chưa có sự đồng ý, tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Có thể dùng vitamin D bằng đường uống nếu cơ thể không thể hấp thụ vitamin qua thức ăn hoặc ánh nắng mặt trời

Có thể dùng vitamin D bằng đường uống nếu cơ thể không thể hấp thụ vitamin qua thức ăn hoặc ánh nắng mặt trời

>>> Xem thêm: Vitamin K là gì? Phân loại, tác dụng, liều dùng và bổ sung

Chỉ định và chống chỉ định sử dụng vitamin D

1. Chỉ định

Bác sĩ có thể chỉ định dùng vitamin D bằng các sản phẩm phù hợp đối với các đối tượng sau:

  • Thai phụ
  • Phụ nữ đang cho con bú
  • Người lớn tuổi
  • Người không tiếp xúc được với ánh nắng từ mặt trời

2. Chống chỉ định

Thông thường, không sử dụng vitamin D đối với người đang bị tăng canxi máu hoặc có phản ứng dị ứng với loại vitamin này. (2)

Tương tác thuốc của vitamin D

Dùng đồng thời vitamin D và một số loại thuốc khác có thể gây ra tương tác làm ảnh hưởng tác dụng của thuốc và khả năng hấp thụ vitamin của cơ thể:

  • Thuốc chống co giật: Có thể khiến vitamin D bị phân hủy và làm giảm khả năng hấp thụ canxi của cơ thể.
  • Thuốc lợi tiểu Thiazid: Làm giảm bài tiết canxi trong nước tiểu, có thể gây tăng canxi huyết nếu dùng chung với vitamin D.
  • Thuốc tim mạch Digoxin: Sự tương tác giữa loại thuốc này và vitamin D có thể khiến các triệu chứng tim mạch nghiêm trọng hơn.

Để tránh xảy ra tương tác thuốc khi có nhu cầu dùng vitamin D, hãy trao đổi cùng với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng, liệt kê tất cả loại thuốc đang dùng và bệnh nền của bản thân.

>>> Xem thêm: Vitamin B là gì? Phân loại, tác dụng, liều dùng và bổ sung

Quên liều hoặc quá liều vitamin D

Dùng vitamin quá liều có thể gây ra tình trạng thừa vitamin D, một số dấu hiệu nhận biết là đau đầu, chóng mặt, buồn nôn và nôn, táo bón, đau xương, vôi hóa mạch máu… Một số trường hợp khác còn có thể bị rối loạn nhịp tim, khó thở, tổn thương thận… Mẹ bầu dùng quá liều vitamin D có thể khiến thai nhi bị dị tật. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường và nghi ngờ do dùng vitamin D quá liều gây ra, cần nhanh chóng đến bệnh viện kiểm tra và điều trị.

So với quá liều vitamin D, quên liều vitamin không gây ảnh hưởng đáng kể. Nhưng nếu quên liều kéo dài, lặp lại nhiều lần sẽ khiến hàm lượng vitamin D trong cơ thể bị thiếu hụt nghiêm trọng hơn. Hãy bổ sung liều vitamin đã quên ngay tại thời điểm nhớ ra, nhưng nếu thời gian phát hiện quên liều quá sát với liều kế tiếp thì hãy bỏ qua.

Ảnh hưởng khi thiếu hụt/dư thừa vitamin D

Để giữ gìn sức khỏe, nên giữ hàm lượng vitamin D trong cơ thể ở mức ổn định. Thừa hoặc thiếu vitamin D đều không có lợi.

  • Thừa vitamin D có thể gây chóng mặt, chán ăn, buồn nôn, táo bón, đau cơ, vôi hóa mạch máu…
  • Thiếu vitamin D làm tăng nguy cơ mắc bệnh còi xương ở trẻ và bệnh loãng xương, hen suyễn, suy giảm nhận thức… ở người trưởng thành.

Cách tốt nhất để duy trì định lượng vitamin D an toàn trong cơ thể là xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh, bổ sung vitamin theo chỉ định của bác sĩ.

Lưu ý khi bổ sung vitamin D

  • Cách bổ sung vitamin D tốt nhất chính là kết hợp giữa chế độ ăn uống lành mạnh và tắm nắng hợp lý.
  • Mỗi đối tượng khác nhau cần bổ sung vitamin D với định lượng khác nhau, nên tham khảo ý kiến bác sĩ về việc bổ sung vitamin.
  • Trường hợp có biểu hiện bất thường sau khi dùng vitamin D cần nhanh chóng đến bệnh viện để điều trị.

>>> Xem thêm: Vitamin E là gì? Tính chất và những điều quan trọng cần biết

Theo dõi ngay Nhịp sống xanh 365 để có thêm nhiều kiến thức về Dinh Dưỡng hơn nhé!

Visited 2 times, 1 visit(s) today
[mc4wp_form id="5878"]
Close